Máy chiếu DP E-Vision Laser 4K-UHD Black

Mô tả tóm tắt

  • * Độ sáng: 7,000 ANSI Lumens
    * Độ tương phản: 10,000:1
    * Độ phân giải: 4K-UHD
    * Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 & HDBaseT
    * Tuổi thọ bóng 20,000 giờ
    * 1 x 0.67" WQXGA+ TRP UHD DMD

Hệ màu:

Độ phân giải:

Laser Phosphor with colourwheel

4K-UHD (3840 x 2160) hoặc WQXGA+ (2716 x 1528)

Hệ thống hiển thị:

Aspect Ratio: 16:9

1 x 0.67" WQXGA+ TRP UHD DMD™

 

Cường độ sáng:

Độ tương phản:

7,000 Lumens

10,000:1

Các định dạng 3D được hỗ trợ:

Các định dạng HDTV được hỗ trợ:

Frame Sequential

1080p (24Hz, 25Hz, 30Hz, 50Hz, 60Hz, 100Hz, 120Hz), 1080i (50Hz, 60Hz), 720p (50, 60Hz), 2K (24Hz, 25Hz, 30Hz, 50Hz, 60Hz), 4K-UHD (24Hz, 25Hz, 30Hz, 50Hz, 60Hz)

Dual-Pipe

Khả năng tương thích máy tính:

Băng thông:

Lên đến 4K-UHD 60Hz.
Lên đến WQXGA+ 120Hz.

498 Mp/s qua DisplayPort and HDMI 2.0

Điều khiển từ xa:

Điều khiển tự động hóa:

Điều khiển từ xa IR

Crestron RoomView® Connected

không dây và có dây

PJLink Class 1

Bàn phím On-Board

LAN

 

RS232

 

AMX (Device Discovery)

 

Served web pages

Nguồn sáng

Tuổi thọ đèn chiếu:

Laser

20000 giờ

Điện năng yêu cầu:

Công suất tiêu thụ:

100-130VAC hoặc 200-240VAC

950 W @220 Vac (1000 W @110 Vac)W

Tản nhiệt:

Fan Noise:

3139 BTU/giờ @100 VAC / 3002 BTU/giờ @240 VAC

40 dBA tại Normal mode / 37 dBA tại Eco mode

Nhiệt độ môi trường khi hoạt động và lưu kho:

Độ ẩm hoạt động:

Hoạt động: 5 đến 40C

10 đến 85%

Lưu kho: -10 đến 60C

Trọng lượng:

Kích thước:

28.15 kg

L: 58.0 cm W: 50.0 cm H: 21.1 cm

Các cổng giao tiếp và điều khiển:

Các cổng kết nối Video và Computer:

3D Sync Out (BNC) x 1

DisplayPort 1.2 (2D) x 1

3D Sync In (BNC) x 1

HDMI 1.4b (3D) x 2

LAN (RJ45) x 2

HDMI 2.0 (2D) x 2

RS232 (9-pin D Sub) x 1

3G-SDI in (2D) (BNC) x 1

Wired Remote In (3.5mm Stereo Jack) x 1

3G-SDI out (BNC) x 1

12V Trigger (3.5mm Stereo Jack) x 2

HDBaseT (Dùng chung LAN) (2D)

3D Sync IR Out (BNC) x 1

Các loại Lens hỗ trợ:

 

0.38 :1 fixed

 

0.76 :1 fixed

 

0.74 - 0.93 :1 zoom

 

1.24 - 1.78 :1 zoom

 

1.71 - 2.25 :1 zoom

 

2.20 - 3.67 :1 zoom

 

3.54 - 5.36 :1 zoom

 

5.24 - 8.27 :1 zoom


Bình luận về giải pháp (0)

Sắp xếp bình luận: Mới nhất | Cũ nhất

Đánh giá:
0 Hotline Liên Hệ Go to top
0