Máy chiếu DP E-Vision Laser 10K

Mô tả tóm tắt

  • * Độ sáng: 10,500 ANSI Lumens
    * Độ tương phản: 10,000:1
    * Độ phân giải: WUXGA
    * Cổng kết nối: DisplayPort 1.1a & HDBaseT
    * Tuổi thọ bóng 20,000 giờ

Hệ màu:

Độ phân giải:

Laser Phosphor + 4-segment (RGBW) colour wheel for
high brightness

1920 x 1200 pixel.

Hệ thống hiển thị:

Aspect Ratio: 16 x 10

1 x 0.67" DarkChip™ DMD™

Fill Factor: 87%

Cường độ sáng:

Độ tương phản:

9,500 Lumens

10,000:1

Các định dạng 3D được hỗ trợ:

Các định dạng HDTV được hỗ trợ:

Frame Packing

1080p (24Hz, 25Hz, 30Hz, 50Hz, 60Hz),1080i (50Hz,
60Hz), 720p (50, 60Hz)

Dual Pipe

Frame Sequential

Side By Side

Top and Bottom

Khả năng tương thích máy tính:

Băng thông:

Lên đến 1920 x 1200

165MHz trên analog RGB

165 Mp/s trên HDMI

Điều khiển từ xa:

Điều khiển tự động hóa:

Điều khiển từ xa IR

Crestron RoomView® Connected

không dây và có dây

PJLink Class 1

Bàn phím On-Board

LAN

 

RS-232

 

AMX (Device Discovery)

 

Served web page

Nguồn sáng:

Tuổi thọ đèn chiếu:

Laser

20000 giờ

Điện năng yêu cầu:

Công suất tiêu thụ:

110 - 240VAC 50 / 60Hz 1 pha

1215W tại Normal mode / 960W tại Eco mode

Tản nhiệt:

Fan Noise:

4146 BTU/giờ tại Normal mode / 3276 BTU/giờ tại Eco mode

42 dBA tại Normal mode / 39 dBA tại Eco mode

Nhiệt độ môi trường khi hoạt động và lưu kho:

Độ ẩm hoạt động:

Hoạt động: 0 đến 40C

10 đến 90%

Lưu kho: -20 đến 60C

Trọng lượng:

Kích thước:

28 kg

L: 58.0 cm W: 50.0 cm H: 21.6 cm

Các cổng giao tiếp và điều khiển:

Các cổng kết nối Video và Computer:

3D Sync Out (BNC) x 1

HDMI 1.4b x 2

3D Sync In (BNC) x 1

DisplayPort 1.1a

LAN (RJ45) x 1

HDBaseT (Dùng chung LAN)

RS232 (9-pin D Sub) x 1

3G-SDI In (BNC) x 1

Wired Remote In (3.5mm Stereo Jack) x 1

3G-SDI Out (BNC) x 1

12V Trigger (3.5mm Stereo Jack) x 1

VGA/Analog RGB (15-pin D-Sub) x 1

Các loại Lens hỗ trợ:

VGA Monitor out (15-pin D-Sub) x 1

0.38 :1 fixed

Component Video (3 x BNC) x 1

0.76 :1 fixed

DVI-D 1.0 x 1

0.75 - 0.93 :1 zoom

 

1.25 - 1.79 :1 zoom

 

1.72 - 2.27 :1 zoom

 

2.22 - 3.67 :1 zoom

 

3.58 - 5.38 :1 zoom

 

5.31 - 8.26 :1 zoom

 


Bình luận về giải pháp (0)

Sắp xếp bình luận: Mới nhất | Cũ nhất

Đánh giá:
0 Hotline Liên Hệ Go to top
0