SONY PCS -XG77

Mô tả tóm tắt

  • Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình Sony PCS-XG77:
  • * Thiết bị phần cứng chuyên dụng chuẩn giao thức H232/IETF-SIP/ ITU-T
  • * Bao gồm : Bộ giải mã codec, camera full HD 12X Optical Zoom, Micro đa hướng, điều khiển
  • * Độ phân giải HD720p, có thể nâng cấp lên HD1080p
  • * Truyền dữ liệu trình chiếu đã kích hoạt- Ghi lại cuộc họp qua USB
  • * Nâng cấp điều khiển đa điểm ( 6 điểm ) với tùy chọn PCSA-MCG106
  • * Hỗ trợ kết nối IP và ISDN qua box PCSA-B768S

PCS-XG77 là thiết bị đầu cuối đa điểm được Sony thiết kế cấu hình mạnh mẽ, độ phân giải HD, bao gồm tính năng truyền dữ liệu trình chiếu với mức giá cạnh tranh trên thị trường. Ở PCS-XG77, Sony sử dụng công nghệ nén video mới nhất, cung cấp hình ảnh chất lượng cao nhất với bit-rate chỉ bằng phân nửa so với yêu cầu ở thiết bị thường. Điều này làm giảm tắc nghẽn băng thông và chi phí sử dụng, mang lại lợi ích cho điểm có băng thông hạn chế hoặc trong tình trạng mạng không ổn định.

 

Thông số kỹ thuật:

- Bộ thiết bị HNTH PCS-XG77 bao gồm:

- Đầu Codec x 1, Camera chất lượng FullHD x 1

- Micro đa hướng x 1, Remote điều khiển x 1

- Độ phân giải: 720p

- Truyền dữ liệu trình chiếu: Đã kích hoạt sẵn

- Kết nối đa điểm.

- Hỗ trợ lưu trữ qua USB lên đến 128 GB

 

Thông số kỹ thuật

TỔNG QUAN

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

HỖ TRỢ

Phần Camera

Các tính năng khác

-

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 Exmor CMOS

Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng)

Approx. 2.1 Megapixels

Hệ thống tín hiệu

1080/59.94p,50p,29.97p,25p
1080/59.94i,50i
720/59.94p,50p,29.97p,25p

Độ nhạy sáng tối thiểu

1.8 lx (50IRE, F1.8, 30fps)

Tỉ số S/N

50 dB

Tốc độ màn chập

1/1 to 1/10000 sec(59.94 Hz system)
1/1 to 1/10000 sec(50Hz system)

Điều khiển phơi sáng

Auto, Manual, Priority AE(Shutter,Iris), Exposure compensation, Blight

Cân bằng trắng

Auto, Indoor, Outdoor, One-push auto, ATW,Manual

Zoom quang học

12x

Zoom số

12x

Hệ thống lấy nét

Auto/Manual

Góc quan sát ngang

71 degree(Wide)

Độ dài tiêu cự

f=3.9mm(wide) to 46.8 mm(Tele) F1.8 to 2.0

Khoảng cách đối tượng tối thiểu

10 mm(Wide)~ 1500 mm(Tele)

Góc quay ngang/ nghiêng

Pan: ±100° Tilt: ±25°

Tốc độ quay ngang/ nghiêng (Tối đa)

Pan 300°/sec Tilt 126°/sec

Vị trí thiết lập trước (preset position)

100 (saved in codec unit)

Nguồn điện

-

Tính năng chính

Khả năng kết nối đa điểm (Multipoint)

-

Chia sẻ dữ liệu

PC images up to SXGA resolution is supported

Lip Synchronization

AUTO/OFF

Tính năng Streaming/Recording

HD 720p

Video

Tỉ lệ khung hình tối đa

H.261 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, H.263 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps
H.264 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps, wCIF 30 fps, w432p 30 fps, w4CIF 30 fps, 720p 60 fps

Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp

H.261*2, H.263, H.263+, H.263++, H.264, H.264 High profile, MPEG-4 SP@L3

Độ phân giải

4:3 QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288), 4CIF (704 x 576)
16:9 wCIF/w288p (512 x 288), w432p (768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p (1280 x 720)

Giao diện màn hình

Full Screen, PinP, PandP, SideBySide, PandPandP

Tốc độ Bit

64 kbps to 4,096 kbps

Audio

Băng thông và mã hóa

MPEG-4 AAC Stereo: 22 kHz at 192 kbps (IP only)
MPEG-4 AAC Mono: 14 kHz at 48 kbps, 64 kbps, 96 kbps
MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz at 64 kbps, 96 kbps (IP only)
G.711: 3.4 kHz at 56 kbps, 64 kbps
G.722: 7.0 kHz at 48 kbps, 56 kbps, 64 kbps
G.728: 3.4 kHz at 16 kbps

Các tính năng khác (Audio)

Stereo echo-cancelling (ON/OFF), Auto Gain Control, Noise Reduction

Mạng

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, DHCP, DNS, HTTP, TELNET, SSH, SNMP, NTP, ARP, RTP/RTCP

QoS (Quality of Service)

Adaptive FEC (Forward Error Correction), Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest), ARC (Adaptive Rate Control), IP Precedence, DiffServe

Các tính năng Mạng khác

Packet reordering, TCP/UDP port setting, NAT, PPPoE, UDP shaping, Encryption, Auto gatekeeper discovery, UPnP, URI Dialing, IPv6

Giao tiếp

Đầu vào video

External video inputs (DVI-I x 2)

Đầu ra video

HDMI x 1, DVI-I x 1

Đầu vào điều khiển

RS-232C x 1

Đầu vào âm thanh

External analog microphone input Mini-jack (Plug in power) x 6 (L/R)
HDMI (video, audio) x 1
Audio Input (MIC/AUX) x 2 (Phono jack, stereo)

Đầu ra âm thanh

HDMI (video, audio) x 1, Line Output (Phono jack, stereo) x 1, REC Output (Phono jack, stereo) x 1

Cổng mạng

10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T x 1, ISDN Unit Interface x 1

Khe cắm thẻ

2 (Pen Tablet, USB Memory)

Tiêu chuẩn

Giao thức Giao tiếp

ITU-T H.320*1, H.323, IETF SIP

ITU-T (ngoài audio/video tiêu chuẩn)

H.231, H.241 H.242, H.243, H.245, H.350, H.460.18, H.460.19

IETF

RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550, RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856, RFC4628, RFC5168

Encryption

H.233, H.234, H.235 ver.3

Điều khiển máy quay từ xa

H.224, H.281

Frame Format

H.221, BONDING, H.225.0

Dual Stream

H.239 (video and presentation data)

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu

DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 V to 240 V, 50/60 Hz)

Điện năng tiêu thụ

58.5W

Điện năng tiêu thụ (khi Standby)

23.4W

Nhiệt độ vận hành

5°C to 35°C
41°F to 95°F

Nhiệt độ lưu trữ

-20°C to +60°C
-4°F to +140°F

Trọng lượng

Codec: Approx. 2.3 kg
Camera Unit (SRG-120DH packaged camera): Approx. 1.55 kg

Phụ kiện đi kèm

PCS-A1 microphones (2), AC adapter (1), HDMI cable (3m) (1), RF Remote Commander Unit (1), Batteries for Remote Commander unit (2), CD-ROM (Operating instructions, Before using this unit, Quick connection guide) (1), Installation Guide (1), Warranty booklet (1), Camera cable (3m) for HD camera (1)

Liên kết nhanh:  Sony PCS-XG77

 

Bình luận về giải pháp (0)

Sắp xếp bình luận: Mới nhất | Cũ nhất

Đánh giá:
0 Hotline Liên Hệ Go to top
0